gary kasparov

gary kasparov

Gary Kasparov studies the chessboard intently.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Gary Kasparov tên của một kỳ thủ cờ vua người Azerbaijan, từng nhàđịch thế giới. Ông sinh năm 1963 trở thành nhàđịch thế giới vào năm 1985 sau khi đánh bại Anatoli Karpov. Gary Kasparov được biết đến như một trong những kỳ thủ vĩ đại nhất trong lịch sử cờ vua.

dụ sử dụng
  • Gary Kasparov một trong những kỳ thủ cờ vua nổi tiếng nhất thế giới.
    (Gary Kasparov is one of the most famous chess players in the world.)

  • Trận đấu giữa Gary Kasparov máy tính Deep Blue đã thu hút sự chú ý toàn cầu.
    (The match between Gary Kasparov and the computer Deep Blue attracted global attention.)

Cách sử dụng nâng cao
  • "Nhàđịch Gary Kasparov": cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thống trị của ông trong làng cờ vua. (Champion Gary Kasparov held the world title from 1985 to 2000.)
Biến thể từ gần giống
  • Kasparov (danh từ riêng): tên họ, thường được dùng để chỉ Gary Kasparov trong các ngữ cảnh về cờ vua. (Kasparov's playing style is very sharp and aggressive.)
Từ đồng nghĩa
  • Kỳ thủ cờ vua huyền thoại: dùng để chỉ những người chơi cờ vua xuất sắc, bao gồm Gary Kasparov. (Gary Kasparov is a legendary chess player.)
Các cụm từ liên quan
  • Phong cách Kasparov: chỉ lối chơi cờ vua mạnh mẽ, chủ động chiến thuật. (He learns from the Kasparov style to improve his skills.)
Thành ngữ liên quan
  • Đánh như Kasparov: thành ngữ không chính thức, dùng để khen ngợi ai đó chơi cờ vua rất giỏi. (He plays like Kasparov!)